thừa thế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhân có thế lợi, có ưu thế mà hành động: Hành động khi đang ở trong một tình thế, vị thế có lợi hơn đối phương hoặc hoàn cảnh, từ đó tạo ra hoặc phát huy lợi thế đó.
- Lợi dụng thời cơ thuận lợi: Nắm bắt và sử dụng một cách có hiệu quả cơ hội tốt đang có.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi ghi bàn mở tỉ số, đội chủ nhà thừa thế tấn công dồn dập, không cho đối thủ có cơ hội phản công.
- Nhận thấy đối thủ đang mệt mỏi, võ sĩ thừa thế ra những đòn quyết định nhằm kết thúc trận đấu sớm.
- Công ty thừa thế phát triển sau khi đối thủ cạnh tranh chính gặp khó khăn tài chính.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thừa thế xông lên": Hành động mạnh mẽ, tiến lên một cách quyết liệt khi đang nắm ưu thế.
- Sau pha phản công nhanh, các cầu thủ thừa thế xông lên và ghi bàn thắng thứ hai.
- "Thừa thế thắng lợi": Tiếp tục phát huy, mở rộng chiến thắng hoặc thành công đã đạt được.
- Sau thành công của sản phẩm đầu tiên, họ thừa thế thắng lợi để cho ra mắt nhiều phiên bản cải tiến.
Biến thể và từ gần giống
- Thừa cơ (động từ): Lợi dụng ngay lúc có cơ hội (thường mang sắc thái cơ hội hoặc không hoàn toàn tích cực).
- Hắn thừa cơ lúc mọi người đang bận rộn để trốn đi.
- Thừa thắng (động từ): Tiếp tục hành động khi đang ở thế thắng, đang chiến thắng.
- Quân ta thừa thắng truy kích kẻ địch.
Từ đồng nghĩa
- Lợi thế: Sử dụng ưu thế sẵn có.
- Nhân thế: Nhân có thế lực, vị thế (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)
Thành ngữ liên quan
- "Thừa nước đục thả câu": Thành ngữ này có nghĩa tương tự "thừa cơ", chỉ việc lợi dụng lúc hỗn loạn, rối ren để kiếm lợi cho mình. Tuy nghĩa gốc gần giống, nhưng "thừa thế" thường mang tính chiến lược và tích cực hơn so với thành ngữ này.
- Nhân có thế lợi mà làm: Thừa thế thắng lợi, đánh mạnh vào quận địch.